Liên hệ quảng cáo
Skoda Karoq sẽ là đối thủ mới của Mazda CX-5 hay Honda CR-V trong thời gian tới khi mẫu xe này sắp được đưa về Việt Nam dưới dạng nhập khẩu chính hãng.
Thương hiệu Skoda và TC Motor đã ký kết thỏa thuận hợp tác chiến lược nhằm triển khai kế hoạch bán xe tại thị trường Việt Nam. Dự kiến, Skoda sẽ mở bán tại nước ta từ năm sau với thời gian đầu là nhập khẩu nguyên chiếc từ châu Âu. Tiếp sau đó, hãng xe hợp tác với TC Motor (hiện đang phân phối các mẫu xe Hyundai) để lắp ráp tại nhà máy ở Quảng Ninh từ năm 2026.

Các mẫu xe Skoda được nhập khẩu và mở bán từ đầu năm 2026 sẽ gồm Karoq, Kodiaq, Superb và Octavia. Trong đó, Skoda Karoq sẽ là đối thủ của Honda CRV, Ford Territory và Mazda CX-5 trong phân khúc CUV ở nước ta.
Được biết, tại thị trường nội địa, Skoda Karoq 2026 phân phối với 5 phiên bản gồm Ambition, Style, Sportline, Style Exclusive và Sportline Exclusive.
Thông số kỹ thuật
| Tên xe | Skoda Karoq |
| Số chỗ ngồi | 05 |
| Kiểu xe | SUV cỡ C |
| Xuất xứ | Nhập khẩu nguyên chiếc |
| Kích thước DxRxC | 4390 x 1841 x 1603 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2638 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 521 – 1.630 lít |
| Động cơ | Tăng áp 1.4L TSI |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Công suất cực đại | 148 mã lực tại 5.000-6.000 vòng/phút |
| Mô-men xoắn cực đại | 250 Nm tại 1.500-3.500 vòng/phút |
| Hộp số | Tự động 8 cấp |
| Hệ dẫn động | Cầu trước |
| Tăng tốc 0-100km/h | 9.2 giây |
| Tốc độ tối đa | 201 km/h |
| Trợ lực lái | Điện |
| Cỡ mâm | 18 inch |
Xe Skoda Karoq giá bao nhiêu?
| Bảng giá xe Skoda Karoq mới nhất (triệu đồng) | ||||
| Phiên bản | Giá niêm yết | Giá xe lăn bánh tạm tính | ||
| Tại Hà Nội | Tại Tp.HCM | Tại tỉnh khác | ||
| Skoda Karoq Ambition | 999 | 1.142 | 1.122 | 1.103 |
| Skoda Karoq Style | 1.089 | 1.242 | 1.221 | 1.202 |
Ghi chú: Giá xe Skoda Karoq lăn bánh tham khảo. Vui lòng liên hệ đại lý Skoda gần nhất để biết thêm thông tin chi tiết.
Màu xe: Cam, Ghi, Bạc, Đỏ, Trắng, Xanh ngọc, Đen, Xanh, Xám.
Tham khảo khuyến mãi mua xe Skoda Karoq tại đây: https://www.winauto.vn/gia-xe-skoda-karoq/
Ngoại thất xe Skoda Karoq 2026
Skoda Karoq 2026 sở hữu ngoại hình nhỏ gọn hơn các đối thủ cùng phân khúc. Cụ thể thông số tổng thể của mẫu xe này là 4.382 x 1.841 x 1.603 mm và đạt 2.638 mm chiều dài cơ sở.
Đầu xe

Nổi bật ở trung tâm đầu xe là cụm tản nhiệt hình lục giác sơn đen kích thước rộng hơn trước, nhấn mạnh nét mạnh mẽ và khỏe khoắn của Skoda Karoq. Hai bên trang bị đèn pha LED tiêu chuẩn và tùy chọn LED matrix. Thiết kế chi tiết này liền mạch với cụm tản nhiệt, tạo nên sự liên kết ở đầu xe.
Khe gió bên dưới cũng được sơn đen tương tự lưới tản nhiệt, tạo hình dạng tổ ong thu hút.
Thân xe

Đi về phía thân, Skoda Karoq gây ấn tượng với thiết kế la zăng độc đáo như lưỡi rìu kích thước từ 17-19 inch tùy phiên bản. Trong khi gương chiếu hậu và tay nắm cửa đều được sơn cùng màu thân xe, tạo nên sự đồng nhất trong thiết kế.
Đuôi xe

Phía đuôi xe mang thiết kế bo tròn ở hai bên hông đi cùng cặp đèn hậu thiết kế khác lạ kéo dài. Ngoài ra ở sau còn xuất hiện thêm cánh lướt gió, ốp cản sau tối màu, đèn phanh tạo nên nét mạnh mẽ, chắc chắn cho chiếc xe.
Nội thất xe Skoda Karoq 2026

Không gian bên trong xe Skoda Karoq 2026 thế hệ mới được bày trí gọn gàng và tinh tế với nhiều chi tiết hiện đại, tiện nghi.
Khoang lái
Vô lăng trên xe có dạng 2 chấu thiết kế khác lạ với trung tâm là logo thương hiệu và 2 bên là các phím điều khiển chức năng. Bao quanh khu vực trung tâm được viền crom sáng bóng. Phía sau là bảng đồng hồ kỹ thuật số với 2 vòng tròn hiển thị thông số vận hành trên màn hình kích thước 8 hoặc 10,25 inch, tùy phiên bản.

Khu vực táp lô được thiết kế hướng về người lái, trung tâm trang bị màn hình giải trí cảm ứng 6,5 – 9,2 inch, tùy từng phiên bản. Đi cùng với màn hình là công nghệ SmartLink, hỗ trợ kết nối Android Auto/Apple CarPlay không dây, tính năng trợ lý ảo Laura có thể hiểu 15 ngôn ngữ và cập nhật bản đồ/phần mềm qua Wifi.
Liên hệ quảng cáo
Hai bên màn hình cũng như gần cánh cửa hai bên là cửa gió điều hòa nhằm mang đến không khí mát lạnh cho hành khách ở bất kỳ vị trí nào. Ở bệ điều khiển trung tâm trang bị cần gạt số truyền thống, hộc đựng cốc và các nút bấm điều khiển tiện nghi thuận lợi cho người sử dụng.
Riêng bản Sportline sẽ có thêm ốp giả sợi carbon trên tapi cửa làm điểm nhấn khác biệt trong khoang lái.
Ghế ngồi
Ghế ngồi được bọc da với họa tiết đẹp mắt giúp cho hành khách cảm nhận được sự êm ái trên mọi hành trình. Trong khi bản Sportline sẽ có ghế trước thể thao tích hợp tựa đầu ghế tiện nghi.


Hàng ghế sau rộng rãi đủ cho 3 vị trí ngồi với đầy đủ tựa đầu và có thể gập 4:4:2. Ngoài ra, trên lưng ghế trước còn tích hợp thêm khay để đồ ăn tương tự như ghế ngồi trên máy bay, mang đến sự tiện nghi thoải mái cho hành khách khi có nhu cầu. Ngoài ra, không gian trong xe có phần thoáng đãng nhờ trang bị cửa sổ trời 2 hàng ghế.
Tiện nghi

Một số tiện nghi khác trên Skoda Karoq có thể kể đến như màn hình giải trí kết nối điện thoại thông minh, hệ thống 6 hoặc 8 loa, điều hòa tự động 3 vùng, hệ thống đèn viền cabin, cửa sổ trời, sạc không dây, cổng sạc USB, ghế điện.
An toàn
Mẫu CUV này tại thị trường châu Âu được định vị trong phân khúc xe bình dân. Tuy vậy, trang bị an toàn của Skoda Karoq vẫn khá đầy đủ. Các tính năng an toàn có thể kể đến như:
- 9 túi khí
- Hệ thống phanh tự động sau va chạm
- Hệ thống hỗ trợ tránh va chạm phía trước
- Phanh khẩn cấp trong thành phố
- Kiểm soát hành trình dự đoán trước
- Hỗ trợ đỗ xe
- Hỗ trợ tránh va chạm bên sườn
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi
- Camera 360
- Tùy chọn công nghệ Crew Protect Assistant
Động cơ

Mẫu CUV 5 chỗ Skoda Karoq tại Cộng hòa Séc đang được phân phối với khá nhiều tùy chọn động cơ, bao gồm cả máy dầu và xăng. Theo đó, các tùy chọn động cơ cụ thể như sau:
- Động cơ xăng TSI 1.0L sinh công suất 108 mã lực và đạt 200 Nm mô men xoắn.
- Động cơ xăng TSI 1.5L giúp tạo ra công suất 147 mã lực và 250 Nm mô men xoắn.
- Các phiên bản động cơ dầu TDI 2.0L sản sinh công suất tối đa 108 – 147 mã lực và đạt 250 – 360 Nm mô men xoắn.
Tất cả các phiên bản động cơ trên sẽ kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc tự động 7 cấp giúp Skoda Karoq vận hành ổn định và đạt tốc độ tối đa 192 – 211 km/h.
Vận hành
Cỗ máy trên mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái cho chiếc CUV Skoda Karoq. Đồng thời, mức tiêu thụ nhiên liệu của xe cũng khá thấp, chỉ 4,7-6,1 km/h, tùy phiên bản động cơ.
Đối thủ của Skoda Karoq 2026
Khi về Việt Nam, Skoda Karoq sẽ phải đối đầu với những tên tuổi khá nổi trên thị trường như Mazda CX-5 hay Honda CR-V. Việc những mẫu xe này đã có chỗ đứng vững chắc trong lòng người tiêu dùng Việt ít nhiều sẽ gây ra khó khăn cho Skoda Karoq. Mặt khác, mẫu CUV của CH Séc sẽ còn gặp bất lợi khác từ việc nhập khẩu khiến giá xe “chát” hơn so với đối thủ Hàn, Nhật.
Theo đó, chi tiết giá xe của các đối thủ như sau:
- Honda CR-V 2026 giá bán từ 998 – 1.138 triệu đồng
- Mazda CX-5 2026 giá bán từ 839 – 1.059 triệu đồng
- Hyundai Tucson 2026 giá bán từ 799 – 932 triệu đồng
- Toyota Corolla Cross 2026 giá bán từ 720 – 910 triệu đồng
Ưu nhược điểm
| Ưu và nhược điểm | Skoda Karoq 2026 |
| Ưu điểm |
|
| Nhược điểm |
|
Tổng quát

Nhìn chung, Skoda Karoq 2026 là một mẫu xe mới trên thị trường Việt Nam. Thiết kế khỏe khoắn và hiện đại cũng như trang bị tiện nghi không hề kém cạnh các đối thủ cùng phân khúc. Tuy nhiên, khách Việt sẽ cần cân nhắc khi lựa chọn Skoda Karoq 2026 do vướng phải mức giá cao vì phải chịu thêm thuế phí nhập khẩu Châu Âu.
Tham khảo: Đánh giá xe Skoda Kodiaq 2026
Liên hệ quảng cáo